tôi tớ

  1. serviteur; domestique; valet; laquais.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tôi tớ"

tôi tớ
Người tôi tớ đang bưng khay trà đi qua hành lang gỗ của một ngôi nhà cổ.